HP LaserJet P4510 Printer series - Menu phụ Print Quality (Chất Lượng In)

background image

Menu phụ Print Quality (Chất Lượng In)

Một số mục trong menu này có trong chương trình hoặc trình điều khiển máy in. Các cài đặt của chương
trình và trình điều khiển máy in sẽ ghi đè cài đặt của bảng điều khiển. Nhìn chung, tốt nhất là bạn nên
thay đổi các cài đặt này trong trình điều khiển máy in, nếu phù hợp.

Mục

Giá trị

Giải thích

SET REGISTRATION (ĐẶT
ĐĂNG KÝ)

PRINT TEST PAGE (IN
TRANG KIỂM TRA)

Chuyển dóng lề trang thành dóng giữa hình ảnh trên trang, tính
từ trên xuống dưới và từ trái sang phải. Bạn cũng có thể dóng

VIWW

Menu Configure Device (Lập Cấu Hình Thiết Bị)

21

background image

Mục

Giá trị

Giải thích

SOURCE (NGUỒN)

ADJUST TRAY [N] (ĐIỀU
CHỈNH KHAY [N])

hình ảnh in ra ở mặt trước với hình ảnh in ra ở mặt sau. Cho
phép dóng thẳng khi in hai mặt và một mặt.

PRINT TEST PAGE (IN TRANG KIỂM TRA): In trang kiểm tra,
cho biết các cài đặt đăng ký hiện tại.

SOURCE (NGUỒN): Chọn khay mà bạn muốn in trang kiểm
tra.

ADJUST TRAY [N] (ĐIỀU CHỈNH KHAY [N]): Đặt đăng ký cho
khay được chỉ định, trong đó [N] là số của khay. Khi khay được
cài đặt, mục chọn của khay đó sẽ xuất hiện và bạn phải đặt
đăng ký cho mỗi khay.

X1 SHIFT (DỊCH CHUYỂN X1): Đăng ký hình ảnh trên
trang từ mặt này sang mặt kia khi giấy nằm trong khay.
Đối với in hai mặt, mặt này là mặt thứ hai (mặt sau) của
tờ giấy.

X2 SHIFT (DỊCH CHUYỂN X2): Đăng ký hình ảnh trên
trang từ mặt này sang mặt kia khi trang nằm trong khay,
đối với mặt đầu tiên (mặt trước) của tờ giấy được in hai
mặt. Mục này chỉ xuất hiện khi sản phẩm có khay in hai
mặt được cài sẵn và DUPLEX (IN HAI MẶT) được đặt là
ON (BẬT). Đặt X1 SHIFT (DỊCH CHUYỂN X1) trước tiên.

Y SHIFT (DỊCH CHUYỂN Y): Đăng ký hình ảnh trên trang
từ phần đầu đến phần cuối khi giấy nằm trong khay.

Cài đặt mặc định của SOURCE (NGUỒN)TRAY 2 (Khay 2).
Cài đặt mặc định của ADJUST TRAY 1 (ĐIỀU CHỈNH KHAY
1) và ADJUST TRAY 2 (ĐIỀU CHỈNH KHAY 2) là 0.

FUSER MODES (CHẾ ĐỘ
NHIỆT ÁP)

Danh sách các loại giấy hiện

Lập cấu hình chế độ nhiệt áp liên quan đến mỗi loại giấy.

Chỉ thay đổi chế độ nhiệt áp nếu bạn gặp sự cố khi in trên một
số loại giấy cụ thể. Sau khi bạn chọn loại giấy, bạn có thể chọn
chế độ nhiệt áp sẵn có dành cho loại giấy đó. Sản phẩm này
hỗ trợ các chế độ sau:

NORMAL (THƯỜNG): Được dùng cho hầu hết các loại giấy.

LIGHT1 (NHẸ 1): Được dùng cho hầu hết các loại giấy.

LIGHT2 (NHẸ 2): Sử dụng chế độ này nếu bạn đang dùng giấy
in bị nhàu nát.

HEAVY (NẶNG): Được dùng cho giấy ráp.

Chế độ nhiệt áp mặc định là LIGHT1 (NHẸ 1) đối với tất cả các
loại giấy in, ngoại trừ giấy trong (LIGHT2 (NHẸ 2)) và giấy ráp
(HEAVY (NẶNG)).

THẬN TRỌNG:

Không được thay đổi chế độ nhiệt áp dành

cho giấy trong. Khi bạn không thể dùng cài đặt LIGHT2 (NHẸ
2)
trong khi in giấy trong, việc này có thể khiến sản phẩm và
bộ nhiệt áp bị hỏng vĩnh viễn. Luôn luôn chọn sử dụng loại giấy
Transparencies (Giấy trong) trong trình điều khiển in và đặt
dạng khay tại bảng điều khiển của sản phẩm
TRANSPARENCY (TRONG SUỐT).

Khi được chọn, RESTORE MODES (CHẾ ĐỘ KHÔI PHỤC)
sẽ đặt chế độ nhiệt áp cho mỗi loại giấy về lại thiết lập mặc
định cho loại giấy đó.

22

Chương 2 Bảng điều khiển

VIWW

background image

Mục

Giá trị

Giải thích

OPTIMIZE (TỐI ƯU HÓA)

Tối ưu hóa các thông số cụ
thể cho tất cả các lệnh in chứ
không phải chỉ là (hoặc ngoài
việc) tối ưu hóa theo loại giấy.

LINE DETAIL (DÒNG CHI
TIẾT)

Bật cài đặt này nếu bạn gặp sự cố với những đường không
đều hoặc in bị mờ.

RESTORE OPTIMIZE (KHÔI
PHỤC TỐI ƯU HÓA)

Sử dụng mục này để đặt tất cả các cài đặt OPTIMIZE (TỐI ƯU
HÓA)
về lại là OFF (TẮT).

RESOLUTION (ĐỘ PHÂN
GIẢI)

300

600

FASTRES 1200

PRORES 1200

Chọn độ phân giải. Tất cả các giá trị đều in với cùng một tốc
độ.

300: Cho kết quả với chất lượng như khi in bản nháp và có thể
được sử dụng tương tích với các sản phẩm thuộc họ
HP LaserJet III.

600: Cho kết quả in văn bản với chất lượng in cao và có thể
được sử dụng tương tích với các sản phẩm thuộc họ
HP LaserJet 4.

FASTRES 1200: Cho chất lượng in 1200 dpi để in nhanh, chất
lượng cao dành cho văn bản văn phòng và đồ họa.

PRORES 1200: Cho chất lượng in 1200 dpi để in nhanh, chất
lượng cao dành cho hình ảnh đồ họa và vẽ nét đơn.

GHI CHÚ:

Tốt nhất, bạn nên thay đổi độ phân giải trong

chương trình hoặc trình điều khiển in. (Các cài đặt của chương
trình và trình điều khiển máy in sẽ ghi đè cài đặt của bảng điều
khiển.)

Cài đặt mặc định là FASTRES 1200.

RET

OFF (TẮT)

LIGHT (NHẠT)

MEDIUM (TRUNG BÌNH)

DARK (ĐẬM)

Sử dụng cài đặt Công nghệ Tăng cường Độ Phân giải (REt)
để cho kết quả in các góc, đường cong và cạnh được mịn.

REt không ảnh hưởng đến chất lượng in nếu độ phân giải in
được đặt là FastRes 1200 hoặc ProRes 1200. REt cũng giúp
ích cho tất cả các độ phân giải khác.

GHI CHÚ:

Tốt nhất, bạn nên thay đổi cài đặt REt trong

chương trình hoặc trình điều khiển in. (Các cài đặt của chương
trình và trình điều khiển máy in sẽ ghi đè cài đặt của bảng điều
khiển.)

Cài đặt mặc định là MEDIUM (TRUNG BÌNH).

ECONOMODE (CHẾ ĐỘ
TIẾT KIỆM)

ON (BẬT)

OFF (TẮT)

EconoMode (Chế độ Tiết kiệm) là tính năng cho phép sản
phẩm sử dụng ít bột mực hơn trên mỗi trang. Khi chọn tùy chọn
này, bạn sẽ dùng được nguồn bột mực trong thời gian lâu hơn
và có thể giảm được chi phí cho mỗi trang. Tuy nhiên, việc này
cũng sẽ làm giảm chất lượng in. Trang in ra sẽ nhẹ hơn nhưng
việc in này lại phù hợp khi in bản nháp hoặc bản in thử.

HP không khuyến khích bạn sử dụng EconoMode (Chế độ Tiết
kiệm) vào mọi lúc. Nếu lúc nào cũng sử dụng EconoMode (Chế
độ Tiết kiệm), nguồn bột mực có thể dùng được lâu hơn so với
các bộ phận máy móc khác trong hộp mực. Nếu chất lượng in
bắt đầu giảm đi trong những trường hợp này, bạn sẽ phải lắp
hộp mực in mới, ngay cả khi vẫn còn nguồn bột mực trong hộp
mực.

GHI CHÚ:

Tốt nhất, bạn nên bật hoặc tắt EconoMode (Chế

độ Tiết kiệm) trong chương trình hoặc trình điều khiển máy in.
(Các cài đặt của chương trình và trình điều khiển máy in sẽ ghi
đè cài đặt của bảng điều khiển.)

VIWW

Menu Configure Device (Lập Cấu Hình Thiết Bị)

23

background image

Mục

Giá trị

Giải thích

Cài đặt mặc định là OFF (TẮT).

TONER DENSITY (MẬT ĐỘ
BỘT MỰC)

1 to 5 (1 đến 5)

Làm nhạt hoặc tô đậm màu phần in trên trang giấy bằng cách
đặt mật độ bột mực. Chọn phạm vi thiết lập từ 1 (nhạt) to
5 (đậm). Thiết lập mặc định 3 thường cho kết quả tốt nhất.

AUTO CLEANING (TỰ
ĐỘNG LAU DỌN)

OFF (TẮT)

ON (BẬT)

Sử dụng tính năng này để tự động lau dọn đường dẫn giấy
sau khi sản phẩm đã in một số lượng trang xác định. Sử dụng
mục CLEANING INTERVAL (KHOẢNG THỜI GIAN LAU
DỌN)
để đặt số lượng các trang.

Cài đặt mặc định là OFF (TẮT).

CLEANING INTERVAL
(KHOẢNG THỜI GIAN LAU
DỌN)

1000

2000

5000

10000

20000

Mục này chỉ xuất hiện khi AUTO CLEANING (TỰ ĐỘNG LAU
DỌN)
được bật.

Chọn số lượng các trang mà sản phẩm cần phải thực hiện lau
dọn.

AUTO CLEANING SIZE
(KÍCH THƯỚC TỰ ĐỘNG
LAU DỌN)

LETTER (THƯ)

A4

Mục này chỉ xuất hiện khi AUTO CLEANING (TỰ ĐỘNG LAU
DỌN)
được bật.

Sử dụng để đặt kích thước cho trang lau dọn được tự động
tạo ra.

CREATE CLEANING PAGE
(TẠO TRANG LAU DỌN)

Không có giá trị nào được
chọn.

Nhấn

OK

để in trang lau dọn (khi lau dọn bột mực khỏi bộ nhiệt

áp). Làm theo hướng dẫn trên trang lau dọn. Để biết thêm
thông tin, xin xem tại

Hãy làm sạch đường dẫn giấy

thuộc trang 135

.

PROCESS CLEANING
PAGE (XỬ LÝ TRANG LAU
DỌN)

Không có giá trị nào được
chọn.

Mục này chỉ có sau khi tạo ra trang lau dọn. Làm theo hướng
dẫn được in trên trang lau dọn. Quá trình lau dọn có thể mất
tối đa là 2,5 phút.